then chốt

Học thuật
Thân thiện
then chốt

Vị trí then chốt của chiến dịch là ngọn đồi này.

Định nghĩa
  1. Tính từ (thường dùng phụ sau danh từ):
    • Quan trọng nhất, tác dụng quyết định đối với toàn bộ: "Then chốt" dùng để chỉ yếu tố, vị trí hoặc vấn đề mang tính cốt lõi, ảnh hưởng quyết định đến sự thành bại của một kế hoạch, một tình huống hay một hệ thống.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Đội quân đã chiếm giữ vị trí then chốt trên ngọn đồi. (The army occupied the key position on the hill.)
    • Giải quyết vấn đề tài chính khâu then chốt để dự án thành công. (Solving the financial issue is the crucial step for the project's success.)
    • Anh ấy nắm giữ một vai trò then chốt trong công ty. (He holds a pivotal role in the company.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Điểm then chốt": chỉ yếu tố quan trọng nhất, nơi mọi thứ được quyết định.
    • Điểm then chốt trong cuộc thảo luận sự đồng thuận về ngân sách. (The crucial point in the discussion is the agreement on the budget.)
  • "Bí quyết then chốt": chỉ nguyên nhân chính, yếu tố quyết định dẫn đến thành công.
    • Sự kiên trì bí quyết then chốt cho mọi thành tựu của anh ta. (Perseverance is the key secret to all his achievements.)
Biến thể từ gần giống
  • Trọng yếu (tính từ): rất quan trọng, tính chất chủ yếu.
    • Đây một nhiệm vụ trọng yếu. (This is a vital mission.)
  • Cốt lõi (danh từ/tính từ): phần quan trọng nhất, chủ yếu nhất.
    • Giá trị cốt lõi của doanh nghiệp sự trung thực. (The core value of the enterprise is honesty.)
  • Mấu chốt (danh từ): điểm chính, điểm quyết định.
    • Vấn đề mấu chốt nằmkhâu phân phối. (The key problem lies in the distribution stage.)
Từ đồng nghĩa
  • Chủ chốt: quan trọng hàng đầu, giữ vai trò chính.
  • Quan trọng: ý nghĩa, tác dụng lớn.
  • Quyết định: tính chất làm thay đổi hoặc xác định kết quả.
Các cụm từ liên quan
  • Giữ vị trí then chốt: nắm giữ một vị trí tầm ảnh hưởng quyết định.
    • Ông ấy giữ vị trí then chốt trong hội đồng quản trị. (He holds a key position in the board of directors.)
  • then chốt của...: yếu tố quan trọng nhất của một cái đó.
    • Nhân lực chất lượng cao then chốt của sự phát triển kinh tế. (High-quality human resources are the key to economic development.)
Thành ngữ liên quan
  • "Then chốt bản lề" (ít dùng hơn): nhấn mạnh tính chất quan trọng như điểm tựa, nơi xoay chuyển mọi việc.
    • Chiến thắngtrận đánh đó được coi then chốt bản lề cho toàn bộ chiến dịch. (The victory in that battle was considered the pivotal hinge for the entire campaign.)
then chốt

Vị trí then chốt của chiến dịch là ngọn đồi này.

  1. d. (thường dùng phụ sau d.). Cái quan trọng nhất, tác dụng quyết định đối với toàn bộ. Vị trí then chốt. Vấn đề then chốt.